TIN TỨC
ĐĂNG VÀO 29/09/2026 BỞI NẮP HỐ GA VN
Mạ kẽm nhúng nóng bao nhiêu tiền 1kg? là câu hỏi được nhiều doanh nghiệp quan tâm khi cần bảo vệ kết cấu thép, grating, lan can hoặc các chi tiết kim loại khỏi ăn mòn. Thực tế, đơn giá mạ kẽm không cố định mà phụ thuộc vào khối lượng, kích thước sản phẩm, độ dày lớp mạ, tình trạng bề mặt và số lượng gia công. Việc nắm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến giá giúp doanh nghiệp dự toán chi phí chính xác hơn trước khi đặt mạ. Cùng SJD Việt Nam tìm hiểu rõ hơn trong bài viết dưới đây.
Mạ kẽm nhúng nóng bao nhiêu tiền 1kg? Thực tế không có một mức giá cố định cho tất cả sản phẩm. Đơn giá phụ thuộc vào loại kết cấu, độ dày vật liệu, tình trạng bề mặt, khối lượng lô hàng và yêu cầu lớp mạ.
Theo một số bảng giá dịch vụ mạ kẽm nhúng nóng cập nhật năm 2026, mức tham khảo có thể dao động khoảng 5.700 – 18.000 đồng/kg tùy loại sản phẩm. Các chi tiết nhỏ như bulông, ốc vít thường có đơn giá cao hơn thép hình, thép hộp hoặc kết cấu lớn do tỷ lệ diện tích bề mặt trên khối lượng cao hơn.
Một số yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá gồm:
Loại thép hoặc chi tiết cần mạ.
Chiều dày và kích thước sản phẩm.
Diện tích bề mặt trên mỗi kg thép.
Mức độ gỉ sét hoặc lớp sơn cũ.
Yêu cầu về chiều dày lớp kẽm.
Tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng.
Tổng khối lượng của lô hàng.
Chi phí vận chuyển nếu có.
Vì vậy, mức giá theo kg chỉ nên dùng để dự toán ban đầu. Khi cần báo giá chính xác, doanh nghiệp nên cung cấp bản vẽ, quy cách và khối lượng cho SJD Việt Nam để được tính theo thực tế.

Phần lớn đơn hàng mạ kẽm nhúng nóng được tính dựa trên tổng trọng lượng sản phẩm trước hoặc sau khi gia công theo quy định của đơn vị thực hiện.
Có thể ước tính theo công thức:
Chi phí mạ kẽm = Khối lượng sản phẩm × Đơn giá mạ theo kg
Ví dụ, nếu lô hàng có khối lượng 1.000 kg và đơn giá tham khảo là 8.000 đồng/kg thì chi phí mạ dự kiến khoảng 8.000.000 đồng, chưa tính các khoản phát sinh khác nếu có.
Khi lập dự toán, nên kiểm tra thêm:
Chi phí xử lý bề mặt.
Chi phí làm sạch lớp sơn hoặc gỉ nặng.
Chi phí gia công lỗ thoát kẽm đối với kết cấu rỗng.
Yêu cầu lớp mạ đặc biệt.
Chi phí vận chuyển.
Thuế VAT.
Số lượng và kích thước từng cấu kiện.
Vì mỗi loại sản phẩm có tỷ lệ tiêu hao kẽm khác nhau, hai đơn hàng có cùng tổng trọng lượng vẫn có thể có đơn giá khác nhau.
Xem thêm: Giá nắp mương Grating theo kích thước và tải trọng
Có. Khối lượng lô hàng là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến giá mạ kẽm nhúng nóng theo kg. Đơn hàng lớn thường giúp nhà máy tối ưu chi phí vận hành bể mạ, nhân công và vận chuyển hơn so với các lô hàng nhỏ.

Các đơn hàng nhỏ thường có chi phí trên mỗi kg cao hơn.
Nguyên nhân có thể gồm:
Khó tối ưu một mẻ mạ.
Chi phí nhân công phân bổ trên khối lượng thấp.
Nhiều chi tiết nhỏ cần thao tác riêng.
Chi phí vận chuyển chiếm tỷ trọng lớn.
Có thể áp dụng mức đơn hàng tối thiểu.
Vì vậy, với các chi tiết nhỏ hoặc số lượng ít, doanh nghiệp nên hỏi rõ cách tính giá trước khi gửi hàng.
Với kết cấu thép, grating hoặc các lô hàng sản xuất số lượng lớn, đơn giá thường có điều kiện tốt hơn.
Lợi thế gồm:
Dễ tối ưu mẻ mạ.
Giảm chi phí xử lý trên mỗi kg.
Thuận tiện tổ chức vận chuyển.
Có thể sản xuất đồng bộ theo từng lô.
Dễ kiểm soát tiến độ và nghiệm thu.
Khi có số lượng cụ thể, SJD Việt Nam có thể dựa vào quy cách và tổng khối lượng để đưa ra phương án báo giá phù hợp hơn.
Phương pháp báo giá theo kg được áp dụng cho nhiều loại kết cấu và sản phẩm thép. Tuy nhiên, mỗi nhóm có hình dạng và mức tiêu hao kẽm khác nhau nên mức giá có thể chênh lệch.

Grating là một trong những sản phẩm thường sử dụng lớp mạ kẽm nhúng nóng để tăng khả năng chống ăn mòn.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá gồm:
Chiều cao thanh chịu lực.
Chiều dày thanh.
Kích thước mắt lưới.
Kích thước tấm.
Tổng trọng lượng đơn hàng.
Yêu cầu lớp mạ.
Đối với grating sử dụng ngoài trời hoặc trong môi trường ẩm, mạ kẽm nhúng nóng thường được ưu tiên để tăng độ bền bề mặt.
Nhóm này gồm:
Thép I.
Thép H.
Thép U.
Thép V.
Dầm và khung kết cấu.
Chi tiết gia công cơ khí.
Các cấu kiện lớn, hình dạng đơn giản thường thuận lợi hơn trong quá trình xử lý và nhúng mạ.

Xem thêm: Mạ kẽm nhúng nóng là gì? Quy trình và ưu điểm
Với kết cấu rỗng, cần đặc biệt lưu ý đến vị trí thoát khí và thoát kẽm.
Khi báo giá thường xem xét:
Kích thước tiết diện.
Chiều dài.
Độ dày vật liệu.
Thiết kế lỗ thoát.
Tổng số lượng.
Yêu cầu bề mặt sau mạ.
Thiết kế đúng ngay từ giai đoạn gia công giúp hạn chế lỗi và thuận lợi hơn khi nhúng kẽm.
Các chi tiết nhỏ thường có đơn giá/kg cao hơn một số kết cấu lớn vì diện tích bề mặt tương đối lớn và cần nhiều công đoạn xử lý. Một số bảng giá năm 2026 ghi nhận bulông, ốc vít có thể khoảng 15.000 – 18.000 đồng/kg, trong khi một số loại thép hình hoặc thép hộp thấp hơn đáng kể.
Nhóm này thường gồm:
Bulông.
Đai ốc.
Bản mã.
Kẹp thép.
Chi tiết liên kết.
Phụ kiện cơ khí.
Vì vậy, khi hỏi giá nên cung cấp chính xác chủng loại thay vì chỉ hỏi chung đơn giá cho mỗi kg.

Vậy mạ kẽm nhúng nóng bao nhiêu tiền 1kg? Mức giá gia công trên thị trường năm 2026 có thể dao động khá rộng, khoảng 5.700 – 18.000 đồng/kg đối với nhiều nhóm sản phẩm, nhưng đây chỉ là khoảng tham khảo. Giá thực tế còn phụ thuộc vào loại cấu kiện, kích thước, độ dày, tình trạng bề mặt, yêu cầu lớp mạ và tổng khối lượng đơn hàng.
SJD Việt Nam có thể hỗ trợ tư vấn tấm sàn grating, kết cấu thép và phương án mạ kẽm nhúng nóng theo quy cách thực tế của từng công trình. Khách hàng nên cung cấp bản vẽ, kích thước và khối lượng dự kiến để được tính chi phí sát hơn thay vì chỉ dựa vào một mức giá chung theo kg.